give away

/ˈgɪvəˌweɪ/
Động từ
  1. (thông tục) Tặng (cái gì) một món quà.
    (transitive) To make a gift of (something).
    I didn't like that book, so I gave it away.
    Tôi không thích cuốn sách đó nên tôi đã cho nó đi.
  2. (chuyển tiếp, không chính thức, mở rộng) Bán rất rẻ.
    (transitive, informal, by extension) To sell very cheaply.
  3. (Động) Từ bỏ quyền kiểm soát.
    (transitive) To relinquish control over.
  4. (ngoại động) Chính thức trao cô dâu cho chú rể; thường xuyên bởi cha cô.
    (transitive) To formally hand over a bride to the bridegroom; often by her father.
    Who giveth away this woman to this man in Holy matrimony?
    Ai trao người phụ nữ này cho người đàn ông này trong hôn nhân thiêng liêng?
🎬 Nghe “give away” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish