give away
/ˈgɪvəˌweɪ/Động từ
- (thông tục) Tặng (cái gì) một món quà.(transitive) To make a gift of (something).I didn't like that book, so I gave it away.Tôi không thích cuốn sách đó nên tôi đã cho nó đi.
- (chuyển tiếp, không chính thức, mở rộng) Bán rất rẻ.(transitive, informal, by extension) To sell very cheaply.
- (Động) Từ bỏ quyền kiểm soát.(transitive) To relinquish control over.
- (ngoại động) Chính thức trao cô dâu cho chú rể; thường xuyên bởi cha cô.(transitive) To formally hand over a bride to the bridegroom; often by her father.Who giveth away this woman to this man in Holy matrimony?Ai trao người phụ nữ này cho người đàn ông này trong hôn nhân thiêng liêng?
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “give away” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish